Doanh Nghiệp Cần Biết Gì Về Thời Hiệu Truy Thu & Xử Phạt Thuế Năm 2025

Khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra, kiểm tra tại doanh nghiệp, một trong những vấn đề khiến nhiều người lo lắng là: “Hành vi vi phạm xảy ra từ nhiều năm trước, liệu có còn bị truy thu hoặc xử phạt hay không?” Để trả lời câu hỏi này, pháp luật đã quy định rõ về thời hiệu truy thu thuếthời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế. Cùng tìm hiểu chi tiết các quy định mới nhất áp dụng từ năm 2025 để doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý và tài chính.

1. Hiểu đúng về thời hiệu xử phạt và thời hiệu truy thu

Theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, có hiệu lực từ 01/07/2020:

  • Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế là khoảng thời gian cơ quan thuế được phép ra quyết định xử phạt đối với một hành vi vi phạm. Nếu đã hết thời hiệu, cơ quan thuế không còn quyền xử phạt hành chính.
  • Thời hiệu truy thu thuế là thời hạn mà cơ quan thuế có quyền yêu cầu người nộp thuế nộp lại các khoản thuế đã nộp thiếu, trốn thuế hoặc miễn giảm/hoàn thuế sai quy định. Hết thời hiệu này, cơ quan thuế không được phép truy thu nữa, trừ một số trường hợp đặc biệt.

2. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế

Pháp luật quy định thời hiệu xử phạt như sau:

  • 02 năm kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm đối với vi phạm thủ tục thuế (nộp chậm hồ sơ, không khai đúng mẫu…).
  • 05 năm đối với các hành vi nghiêm trọng hơn như:
    • Khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp;
    • Trốn thuế nhưng chưa đến mức bị truy cứu hình sự;
    • Khai sai để được hoàn thuế, miễn, giảm thuế sai quy định.

Nếu đã quá thời hiệu xử phạt, người vi phạm không bị phạt tiền nhưng vẫn phải nộp lại đầy đủ số tiền thuế đã thiếu, đã trốn hoặc đã được miễn/hoàn không đúng, kèm theo tiền chậm nộp theo quy định.

3. Thời hiệu truy thu thuế

Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP:

  • Thời hiệu truy thu thuế10 năm tính từ ngày phát hiện hành vi vi phạm.
  • Đặc biệt, nếu người nộp thuế không đăng ký thuế, thì không áp dụng giới hạn 10 năm. Trong trường hợp này, cơ quan thuế có thể truy thu toàn bộ số thuế thiếu, trốn và tiền chậm nộp từ trước đến thời điểm phát hiện.

Ví dụ: Nếu một doanh nghiệp không kê khai thu nhập từ năm 2012, đến năm 2025 bị phát hiện và chưa từng đăng ký mã số thuế, thì toàn bộ khoản thu nhập này vẫn bị truy thu và tính tiền chậm nộp cho toàn bộ thời gian.

4. Mức xử phạt vi phạm hành chính về thuế

Dựa theo Điều 138 Luật Quản lý thuế, mức xử phạt được chia thành nhiều cấp độ tùy theo hành vi:

  • Cảnh cáo hoặc phạt tiền đối với vi phạm thủ tục nhẹ.
  • Phạt 10% trên số thuế khai thiếu hoặc số thuế được miễn, giảm, hoàn không đúng nếu khai sai dẫn đến hậu quả.
  • Phạt 20% nếu hành vi thuộc nhóm nghiêm trọng hơn, có dấu hiệu gian dối hoặc lặp lại.
  • Phạt từ 1 đến 3 lần số thuế trốn nếu có hành vi trốn thuế như: không đăng ký thuế, không xuất hóa đơn, không ghi nhận doanh thu, cố ý khai sai…

Bên cạnh đó, cơ quan thuế có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, buộc doanh nghiệp nộp lại toàn bộ số thuế trốn/thiếu và khoản tiền đã được miễn/giảm/hoàn không đúng quy định.

Thời hiệu truy thu và xử phạt vi phạm thuế là những căn cứ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp hiểu rõ giới hạn trách nhiệm trong trường hợp bị thanh tra, kiểm tra thuế. Tuy nhiên, thời hiệu không có nghĩa là “thoát trách nhiệm” nếu doanh nghiệp có hành vi gian lận. Việc chủ động rà soát nghĩa vụ thuế, lưu giữ chứng từ hợp lệ và tuân thủ quy định là cách tốt nhất để tránh rủi ro pháp lý về sau.