Giải Thể Doanh Nghiệp Năm 2025: Điều Kiện, Hồ Sơ & Trách Nhiệm Pháp Lý Cần Biết

Trong suốt vòng đời hoạt động, không ít doanh nghiệp sẽ đi đến giai đoạn cần giải thể do nhiều nguyên nhân: ngừng hoạt động, không còn hiệu quả kinh doanh, sáp nhập, hoặc lý do nội bộ. Dù lý do là gì, việc giải thể doanh nghiệp phải được thực hiện đúng quy trình pháp lý, với hồ sơ đầy đủ và đảm bảo đã thanh toán toàn bộ nghĩa vụ tài chính. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào được phép giải thể, cần chuẩn bị những giấy tờ gì, và ai chịu trách nhiệm nếu hồ sơ sai lệch.

1. Điều kiện để doanh nghiệp được giải thể

Theo quy định tại Khoản 2, Điều 207 Luật Doanh nghiệp năm 2020, doanh nghiệp chỉ được phép tiến hành thủ tục giải thể khi đã đáp ứng đầy đủ hai điều kiện bắt buộc:

  • Đã thanh toán toàn bộ các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản khác, bao gồm nợ thuế, nợ bảo hiểm, nghĩa vụ với người lao động và các chủ nợ khác;
  • Không đang trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.

Đặc biệt, người quản lý doanh nghiệp và những cá nhân có liên quan vẫn phải liên đới chịu trách nhiệm về toàn bộ khoản nợ nếu doanh nghiệp bị phát hiện giải thể sai quy định hoặc gian dối trong quá trình nộp hồ sơ.

2. Hồ sơ giải thể doanh nghiệp gồm những gì?

2.1 Thông báo giải thể doanh nghiệp

Theo khoản 1 Điều 70 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, khi doanh nghiệp có kế hoạch giải thể, trước tiên phải nộp hồ sơ thông báo, gồm:

  • Thông báo giải thể theo mẫu Phụ lục II-22;
  • Phương án xử lý nợ nếu có.

Bước này giúp cơ quan đăng ký kinh doanh ghi nhận dự kiến giải thể và giám sát tình trạng nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.

2.2 Hồ sơ đăng ký giải thể doanh nghiệp

Sau khi thực hiện thông báo, doanh nghiệp cần tiếp tục nộp hồ sơ đăng ký giải thể chính thức, theo Điều 210 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 70 Nghị định 01/2021/NĐ-CP. Bộ hồ sơ bao gồm:

  • Thông báo giải thể (mẫu II-22);
  • Báo cáo thanh lý tài sản doanh nghiệp;
  • Danh sách chủ nợ và xác nhận đã thanh toán đầy đủ các khoản nợ thuế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp;
  • Con dấu và giấy chứng nhận mẫu dấu (hoặc xác nhận thu hồi nếu đăng ký dấu với công an);
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Văn bản ủy quyền (nếu có người đại diện);
  • CMND/CCCD/hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền.

Ngoài ra, có thể phải bổ sung:

  • Xác nhận tất toán tài khoản ngân hàng, hoặc cam kết chưa mở tài khoản ngân hàng;
  • Giấy xác nhận đã đăng bố cáo giải thể theo quy định;
  • Thông báo của cơ quan thuế về việc đóng mã số thuế;
  • Nếu có chi nhánh/văn phòng đại diện, cần nộp kèm hồ sơ giải thể của các đơn vị phụ thuộc này.

2.3 Nghị quyết, quyết định giải thể doanh nghiệp

Theo Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp bắt buộc phải ban hành nghị quyết hoặc quyết định giải thể, gồm các nội dung:

  • Tên, địa chỉ trụ sở doanh nghiệp;
  • Lý do giải thể;
  • Thời hạn, thủ tục thanh lý hợp đồng, thanh toán nợ;
  • Phương án xử lý các vấn đề lao động;
  • Họ tên, chữ ký của người đại diện doanh nghiệp hoặc người có thẩm quyền ra quyết định.

Lưu ý quan trọng: Những cá nhân liên quan đến việc lập và ký hồ sơ giải thể (chủ doanh nghiệp, giám đốc, chủ tịch HĐTV, HĐQT…) sẽ phải chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật nếu phát hiện hồ sơ sai sự thật, khai man, giả mạo. Trong vòng 5 năm kể từ ngày nộp hồ sơ, nếu phát sinh khiếu nại hoặc chưa xử lý xong nợ, người ký vẫn phải liên đới giải quyết.

3. Kết luận

Giải thể doanh nghiệp là một quy trình mang tính pháp lý nghiêm túc, không chỉ dừng lại ở việc “ngưng hoạt động”. Doanh nghiệp cần đảm bảo thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, tài chính, bảo hiểm và xử lý rõ ràng các quan hệ với người lao động trước khi nộp hồ sơ. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ giải thể đúng chuẩn, trung thực và minh bạch sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian xử lý, tránh bị trả hồ sơ hoặc rơi vào tình trạng vi phạm pháp luật sau này.