Thuế nhà thầu là một trong những sắc thuế quan trọng khi doanh nghiệp Việt Nam ký kết hợp đồng với các tổ chức, cá nhân nước ngoài. Trong năm 2025, quy định về thuế nhà thầu vẫn tiếp tục được áp dụng theo Thông tư 103/2014/TT-BTC, nhưng thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ bản chất, dẫn đến rủi ro bị truy thu và xử phạt. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các quy định hiện hành, cách tính và lưu ý thực tế về thuế nhà thầu giúp bạn chủ động hơn trong việc kê khai – nộp thuế đúng luật.
1. Thuế nhà thầu là gì?
Theo Thông tư 103/2014/TT-BTC, thuế nhà thầu là khoản thuế áp dụng với các tổ chức, cá nhân nước ngoài (gọi chung là nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài) có hoạt động kinh doanh hoặc phát sinh thu nhập tại Việt Nam, thông qua hợp đồng ký với bên Việt Nam. Đối tượng này bao gồm cả trường hợp có hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam.
2. Đối tượng và nghĩa vụ thuế nhà thầu năm 2025
Thuế nhà thầu áp dụng cho các tổ chức, cá nhân nước ngoài (gọi chung là nhà thầu nước ngoài) khi phát sinh thu nhập tại Việt Nam thông qua các hợp đồng với tổ chức, cá nhân Việt Nam. Những đối tượng này bao gồm cả trường hợp có hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam.
Theo quy định hiện hành, nhà thầu nước ngoài có thể phát sinh nghĩa vụ nộp các loại thuế sau:
- Thuế giá trị gia tăng (GTGT): áp dụng đối với phần dịch vụ hoặc hàng hóa kèm dịch vụ thực hiện tại Việt Nam.
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN): áp dụng đối với các tổ chức nước ngoài có thu nhập từ Việt Nam.
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): áp dụng đối với cá nhân kinh doanh nước ngoài không cư trú.
Ngoài các loại thuế chính nêu trên, tùy từng trường hợp cụ thể, nhà thầu còn có thể phải chịu thêm các khoản thuế, phí và lệ phí khác theo quy định pháp luật Việt Nam.
Thuế nhà thầu sẽ phát sinh khi tổ chức, cá nhân nước ngoài thực hiện một trong các hoạt động sau:
- Cung cấp dịch vụ tại Việt Nam (bao gồm cả trường hợp thực hiện qua mạng).
- Bán hàng hóa kèm theo dịch vụ như lắp đặt, bảo hành, đào tạo vận hành.
- Thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu tại chỗ.
- Phân phối hàng hóa tại Việt Nam theo điều kiện Incoterms (giao hàng tại Việt Nam).
- Ký hợp đồng thuê, ủy quyền thương mại, đại lý độc quyền thông qua người đại diện tại Việt Nam.
- Mua bảo hiểm hộ nhưng sau đó thu lại chi phí từ công ty con tại Việt Nam.
Do đó, bất kỳ doanh nghiệp nào tại Việt Nam có ký hợp đồng với tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài đều cần rà soát kỹ nội dung hợp đồng, xác định rõ bản chất giao dịch để đánh giá trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế nhà thầu theo đúng quy định pháp luật.
3. Thuế suất nhà thầu nước ngoài năm 2025
a. Thuế TNDN
| Ngành nghề | Thuế TNDN (%) |
|---|---|
| Thương mại (bán hàng, phân phối, xuất nhập khẩu tại chỗ…) | 1% |
| Dịch vụ (tư vấn, cho thuê, bảo hiểm…) | 5% – 10% |
| Cho thuê tàu bay, tàu biển | 2% |
| Xây dựng, lắp đặt (có hoặc không có nguyên vật liệu) | 2% |
| Vận tải, sản xuất, kinh doanh khác | 2% |
| Chuyển nhượng chứng khoán, lãi tiền vay, bản quyền | 0.1% – 10% |
b. Thuế GTGT
| Ngành nghề | Thuế GTGT (%) |
|---|---|
| Dịch vụ, lắp đặt không bao thầu vật tư | 5% |
| Xây dựng, sản xuất có bao thầu vật tư | 3% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2% |
4. Cách tính thuế nhà thầu
Thuế nhà thầu có thể tính theo 2 phương pháp:
a. Trường hợp hợp đồng NET (doanh nghiệp Việt Nam nộp thuế thay):
- Thuế TNDN = Doanh thu tính thuế TNDN × tỷ lệ TNDN
- Doanh thu tính thuế TNDN = Giá trị hợp đồng / (1 – tỷ lệ TNDN)
- Thuế GTGT = Doanh thu tính thuế GTGT × tỷ lệ GTGT
- Doanh thu tính thuế GTGT = Giá trị hợp đồng / (1 – tỷ lệ GTGT)
b. Trường hợp hợp đồng GROSS (giá đã bao gồm thuế):
- Thuế TNDN = Doanh thu GROSS × tỷ lệ TNDN
- Thuế GTGT = Doanh thu GROSS × tỷ lệ GTGT
5. Các trường hợp dễ bị truy thu và tình huống thường gặp liên quan đến thuế nhà thầu
Trong quá trình thanh tra, kiểm tra, cơ quan thuế thường phát hiện nhiều doanh nghiệp bị truy thu thuế nhà thầu do không xác định đúng bản chất giao dịch hoặc không kê khai thuế đầy đủ với các hợp đồng ký kết cùng đối tác nước ngoài.
Những trường hợp phổ biến dễ bị truy thu bao gồm:
- Nhập khẩu hàng hóa có kèm theo dịch vụ thực hiện tại Việt Nam như: lắp đặt, đào tạo sử dụng, bảo hành, chuyển giao công nghệ.
- Các hoạt động xuất nhập khẩu tại chỗ có nhà cung cấp nước ngoài tham gia.
- Sử dụng dịch vụ từ nước ngoài như: tư vấn, quản lý, bảo lãnh, chuyển giao công nghệ, đào tạo.
- Thanh toán thay chi phí cho chuyên gia nước ngoài như vé máy bay, khách sạn, ăn ở trong quá trình công tác tại Việt Nam.
- Mua phần mềm, dịch vụ bảo trì, cập nhật phần mềm từ nhà cung cấp nước ngoài qua Internet, không phân định rõ dịch vụ trong hóa đơn.
Một số tình huống thực tế thường gặp cần lưu ý:
- Dịch vụ môi giới bán hàng ở nước ngoài
→ Không phát sinh thuế nhà thầu nếu dịch vụ hoàn toàn thực hiện tại nước ngoài và không phát sinh thu nhập tại Việt Nam. - Vận chuyển từ nước ngoài về Việt Nam bởi nhà thầu không cư trú
→ Có thể bị xem là vận tải quốc tế, vẫn thuộc diện chịu thuế nhà thầu trong một số trường hợp. - Thanh toán tạm ứng cho hợp đồng xuất nhập khẩu tại chỗ
→ Phải khấu trừ và kê khai thuế nhà thầu tương ứng với phần giá trị đã thanh toán (ví dụ 50% hợp đồng). - Hợp đồng mua hàng hóa có kèm dịch vụ lắp đặt, vận hành
→ Nếu không tách rõ giá trị từng phần, toàn bộ hợp đồng có thể bị tính thuế GTGT và TNDN (thường 5% + 5%).
Việc nhận diện chính xác bản chất giao dịch và nội dung hợp đồng là yếu tố then chốt để xác định nghĩa vụ thuế nhà thầu. Doanh nghiệp cần thận trọng rà soát các giao dịch liên quan đến tổ chức, cá nhân nước ngoài, kể cả khi dịch vụ không thực hiện trực tiếp tại Việt Nam, để đảm bảo kê khai đúng quy định, tránh bị truy thu và xử phạt trong tương lai.




